ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "món ăn cung đình" (1件)
món ăn cung đình

日本語
名宮廷料理
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する
類語検索結果 "món ăn cung đình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "món ăn cung đình" (1件)
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する
